Thời tiết

 
 

Giá vàng SJC

 
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 1L - 10L - 1KG 74.980 76.980
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 73.300 74.900
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,3 chỉ, 0,5 chỉ 73.300 75.000
Vàng nữ trang 99,99% 73.200 74.100
Vàng nữ trang 99% 71.366 73.366
Vàng nữ trang 75% 53.231 55.731
Vàng nữ trang 58,3% 40.855 43.355
Vàng nữ trang 41,7% 28.553 31.053

Tỷ giá

 
 6/17/2024 5:18:35 PM Joint Stock Commercial Bank for Foreign Trade of Vietnam - Vietcombank
  Mua vào Bán ra
AUD 16,372.68 17,068.57
CAD 18,050.30 18,817.50
EUR 26,543.33 27,998.66
GBP 31,401.83 32,736.52
HKD 3,174.55 3,309.48
JPY 156.52 165.66
KRW 15.95 19.32
THB 610.86 704.72
USD 25,201.00 25,471.00